pelvic arch

pelvic arch

The diagram clearly labels the pelvic arch in the human skeletal system.

Định nghĩa

Danh từ: Vòm chậu (còn gọi là đai chậu) cấu trúc xương của bộ xương động vật xương sống, nhiệm vụ nâng đỡ các chi dướingười hoặc các chi sau ( các bộ phận tương ứng) ở các động vật khác. bao gồm xương chậu (gồm xương chậu, xương ngồi xương mu) kết nối cột sống với các chi dưới.

dụ sử dụng
  • (Vòm chậu rất quan trọng cho việc đi bộ chạy.)
  • (Ở chim, vòm chậu nâng đỡ chân giúp giữ thăng bằng khi bay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pelvic arch" thường được dùng trong giải phẫu học hoặc sinh học để mô tả cấu trúc xương cụ thể này, đặc biệt khi so sánh giữa các loài động vật.
    • The evolution of the pelvic arch in mammals allowed for more efficient locomotion. (Sự tiến hóa của vòm chậuđộng vật cho phép vận động hiệu quả hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Pelvic girdle (đai chậu): đồng nghĩa với "pelvic arch", thường được dùng phổ biến hơn trong giải phẫu học.
  • Pelvis (khung chậu): thuật ngữ rộng hơn, chỉ toàn bộ cấu trúc xương chậu, bao gồm cả vòm chậu các cơ quan bên trong.
Từ đồng nghĩa
  • Hip bone structure: cấu trúc xương hông.
  • Pelvic ring: vòng chậu (thường dùng trong y học để chỉ cấu trúc vòng của xương chậu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "pelvic arch".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "pelvic arch".